calla palustris

calla palustris

A single Calla palustris grows at the edge of a quiet pond.

Định nghĩa

Danh từ: calla palustris tên khoa học của một loài thực vật thuộc họ Ráy (Araceae), thường được gọi là calla đầm lầy hoặc bạc hà đầm lầy (tên thông dụng trong tiếng Anh: wild calla, water arum). Loài cây này mọccác vùng đất ngập nước đầm lầy tại các khu vực ôn đới. Đặc điểm nhận dạng: hoa nhỏ màu xanh lục, được bao bọc một phần bởi một bắc (spathe) màu trắng, sau đó cho quả mọng màu đỏ.

dụ sử dụng
  • (Calla palustris is commonly found in swamps and stream banks in the Northern Hemisphere.)
  • (The flower of calla palustris has a prominent white spathe, like a hood protecting the small flowers inside.)
  • (The red berries of calla palustris are highly toxic to humans if ingested.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái đất ngập nước, cung cấp nơi trú ẩn thức ăn cho một số loài động vật hoang dã (mặc dù quả của độc).
  • Trong làm vườn: Loài cây này đôi khi được trồng làm cảnh trong các ao vườn hoặc khu vực ẩm ướt, nhưng cần thận trọng tính độc của .
  • Phân loại thực vật: loài duy nhất trong chi (hiện tại, một số hệ thống phân loại đã chuyển sang chi ), khác biệt với các loài thường thấy (nhưloài hoa loa kèn calla) vốn nguồn gốc từ châu Phi.
Biến thể từ gần giống
  • Calla (danh từ): Tên chi thực vật, nhưng cũng thường được dùng để chỉ các loài hoa loa kèn calla (thuộc chi ) – cần phân biệt .
  • Palustris (tính từ): Trong tiếng Latin, có nghĩa "thuộc đầm lầy" – thường xuất hiện trong tên khoa học của các loài thực vật ưa ẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Calla đầm lầy: Tên thông dụng trong tiếng Việt, dùng để chỉ loài cây này.
  • Bạc hà đầm lầy: Một tên khác, nhưng không phổ biến dễ gây nhầm lẫn với các loài bạc hà thực thụ (chi ).
  • Water arum: Tên tiếng Anh thông dụng, nhấn mạnh môi trường sống dưới nước hình dạng bắc giống của cây ráy (arum).
Các cụm từ liên quan
  • Loài calla palustris: Cụm từ dùng trong khoa học để chỉ cụ thể loài thực vật này.
  • Quả calla palustris: Nhấn mạnh bộ phận quả mọng đỏ của cây.
  • Môi trường sống của calla palustris: Đề cập đến các vùng đất ngập nước ôn đới.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến calla palustris đây một loài cây chuyên biệt trong thực vật học. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, cây này đôi khi được gán với các biểu tượng về sự nguy hiểm (do độc tính) vẻ đẹp hoang dã.